Kết quả tra từ “探察”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
探察tàn chá
điều tra; quan sát; trinh sát; tìm hiểu và xem xét; thám hiểm