Kết quả tra từ “排污”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
排污pái wū
thoát nước thải
排污管pái wū guǎn
ống cống
排污地下主管网pái wū dì xià zhǔ guǎn wǎng
mạng lưới cống ngầm