Kết quả tra từ “授人以柄”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
授人以柄shòu rén yǐ bǐng
trao cho người khác chuôi gươm (thành ngữ); để người khác nắm thóp mình