Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “捷运”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
捷运jié yùn

(Đài Loan) hệ thống vận chuyển nhanh (MRT); tàu điện ngầm

Cụm từ
大众捷运dà zhòng jié yùn

hệ thống vận chuyển nhanh đại chúng MRT

Cụm từ
台北捷运Tái běi jié yùn

Tàu điện ngầm Đài Bắc

Cụm từ