Kết quả tra từ “捐赠”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
捐赠juān zèng
đóng góp (như một món quà); quyên tặng; biếu tặng
捐赠者juān zèng zhě
người hiến tặng; người đóng góp
捐赠盈余juān zèng yíng yú
thặng dư từ quyên tặng (kế toán)