Kết quả cho “捐赠”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đóng góp (như một món quà); quyên tặng; biếu tặng
người hiến tặng; người đóng góp
thặng dư từ quyên tặng (kế toán)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đóng góp (như một món quà); quyên tặng; biếu tặng
người hiến tặng; người đóng góp
thặng dư từ quyên tặng (kế toán)