Kết quả tra từ “挟天子以令天下”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挟天子以令天下xié tiān zǐ yǐ lìng tiān xià
(thành ngữ) kiểm soát thiên tử thì kiểm soát cả nước