Kết quả tra từ “挑花”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挑花tiǎo huā
thêu chữ thập (thêu)
挑花眼tiǎo huā yǎn
(ví von) hoa mắt; bối rối