Kết quả tra từ “挑战者”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挑战者tiǎo zhàn zhě
người thách đấu
挑战者号Tiǎo zhàn zhě Hào
Tàu con thoi Challenger