Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “挑头”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
挑头
tiǎo tóu

dẫn đầu; làm đầu tiên; tiên phong

Cụm từ
挑头儿
tiǎo tóu r

biến thể er hoá của 挑頭|挑头[tiao3 tou2]

Cụm từ