Kết quả tra từ “挑头”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挑头tiǎo tóu
dẫn đầu; làm đầu tiên; tiên phong
挑头儿tiǎo tóu r
biến thể er hoá của 挑頭|挑头[tiao3 tou2]