Kết quả tra từ “按钮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
按钮àn niǔ
nút bấm
止闹按钮zhǐ nào àn niǔ
nút báo lại