Kết quả cho “按揭”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thế chấp (từ mượn qua tiếng Quảng Đông); mua bất động sản bằng thế chấp
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thế chấp (từ mượn qua tiếng Quảng Đông); mua bất động sản bằng thế chấp