Kết quả tra từ “按揭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
按揭àn jiē
thế chấp (từ mượn qua tiếng Quảng Đông); mua bất động sản bằng thế chấp