Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “指明”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
指明zhǐ míng

chỉ ra rõ ràng; chỉ định; chỉ ra

Cụm từ
词约指明cí yuē zhǐ míng

ngắn gọn nhưng rõ ràng (thành ngữ)

Thành ngữ