Kết quả tra từ “指明”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
指明zhǐ míng
chỉ ra rõ ràng; chỉ định; chỉ ra
词约指明cí yuē zhǐ míng
ngắn gọn nhưng rõ ràng (thành ngữ)