Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “指明”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
指明
zhǐ míng

chỉ ra rõ ràng; chỉ định; chỉ ra

Cụm từ
词约指明
cí yuē zhǐ míng

ngắn gọn nhưng rõ ràng (thành ngữ)

Thành ngữ