Kết quả tra từ “拟古”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拟古nǐ gǔ
mô phỏng tác phẩm kinh điển; làm theo phong cách của tác giả kinh điển
拟古之作nǐ gǔ zhī zuò
tác phẩm theo phong cách cổ điển; một tác phẩm mô phỏng