Kết quả tra từ “拜火教”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拜火教Bài huǒ jiào
Hỏa giáo (Bái Hoả giáo); Zoroastrianism; xem thêm 祆教[Xian1 jiao4]