Kết quả tra từ “招人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
招人zhāo rén
lây nhiễm; tuyển dụng
招人喜欢zhāo rén xǐ huan
duyên dáng; hấp dẫn; vui vẻ