Kết quả tra từ “拘押”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拘押jū yā
bắt giữ; tạm giam
拘押营jū yā yíng
trung tâm giam giữ; trại giam