Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拖延”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
拖延tuō yán

trì hoãn; lần lữa

Cụm từ
拖延症tuō yán zhèng

tính trì hoãn

Cụm từ
拖延时间tuō yán shí jiān

trì hoãn; câu giờ; cản trở

Cụm từ
拖延战术tuō yán zhàn shù

chiến thuật trì hoãn; trì hoãn có chủ ý

Cụm từ