Kết quả tra từ “拖尾巴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拖尾巴tuō wěi ba
cản trở; là gánh nặng cho ai đó; chậm trễ hoàn thành công việc