Kết quả tra từ “拉鲁湿地国家自然保护区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拉鲁湿地国家自然保护区Lā lǔ shī dì guó jiā zì rán bǎo hù qū
Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia đất ngập nước Lhalu ở Lhasa