Kết quả tra từ “拉美”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拉美Lā Měi
Mỹ Latinh; viết tắt của 拉丁美洲
拉美西斯Lā měi xī sī
Ramesses (tên của pharaon)