Kết quả tra từ “拉手”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拉手lā shou
tay cầm; kéo tay cầm
手拉手shǒu lā shǒu
nắm tay; tay trong tay