Kết quả tra từ “拇囊炎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拇囊炎mǔ náng yán
bệnh viêm bao ngón chân cái; chứng hallux valgus