Kết quả tra từ “抚养成人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抚养成人fǔ yǎng chéng rén
nuôi nấng trưởng thành (một đứa trẻ)