Kết quả tra từ “投笔从戎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
投笔从戎tóu bǐ cóng róng
gác bút nhập ngũ (thành ngữ); tham gia quân đội (đặc biệt là người có học)