Kết quả tra từ “投影几何学”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
投影几何学tóu yǐng jǐ hé xué
hình học xạ ảnh; giống như 射影幾何學|射影几何学