Kết quả tra từ “把持”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
把持bǎ chí
kiểm soát; chi phối; độc quyền
把持不定bǎ chí bù dìng
không quyết đoán (thành ngữ)