Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “把持”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
把持
bǎ chí

kiểm soát; chi phối; độc quyền

Cụm từ
把持不定
bǎ chí bù dìng

không quyết đoán (thành ngữ)

Thành ngữ