Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “抉”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
jué

móc ra; lựa chọn

Từ vựng
抉择
jué zé

lựa chọn (văn học)

Cụm từ
抉搞
jué gǎo

chọn lựa; vạch trần và phê phán

Cụm từ