Kết quả tra từ “抉”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抉jué
móc ra; lựa chọn
抉择jué zé
lựa chọn (văn học)
抉搞jué gǎo
chọn lựa; vạch trần và phê phán