Kết quả tra từ “找碴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
找碴zhǎo chá
biến thể của 找茬[zhao3 cha2]
找碴儿zhǎo chá r
gây sự; tìm lỗi; xét nét