Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “扬子江”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
扬子江
Yáng zǐ jiāng

Sông Trường Giang 長江|长江 hoặc Dương Tử; ngày xưa gọi sông Trường Giang, đặc biệt đoạn hạ lưu quanh Dương Châu 揚州|扬州

Cụm từ