Kết quả tra từ “扣眼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扣眼kòu yǎn
lỗ xỏ dây; khuy áo
扣眼儿kòu yǎn r
biến thể er hoá của 釦眼|扣眼[kou4 yan3]