Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “扣眼”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
扣眼
kòu yǎn

lỗ xỏ dây; khuy áo

Cụm từ
扣眼儿
kòu yǎn r

biến thể er hoá của 釦眼|扣眼[kou4 yan3]

Cụm từ