Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “托木尔”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
托木尔Tuō mù ěr

Núi Tomur (tiếng Nga: Pik Pobeda), đỉnh cao nhất của dãy núi Thiên Sơn ở biên giới giữa Tân Cương và Kyrgyzstan

Cụm từ
托木尔峰Tuō mù ěr Fēng

Đỉnh Chiến Thắng hay Jengish Chokusu (7.439 m), đỉnh cao nhất của dãy núi Thiên Sơn ở biên giới giữa Tân Cương và Kyrgyzstan

Cụm từ