Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “托儿”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
托儿tuō r

(thông tục) người đóng giả mua hàng để thu hút khách thật; người mồi hàng; khách giả

Cụm từ
托儿tuō ér

chăm sóc trẻ

Cụm từ
托儿所tuō ér suǒ

nhà trẻ

Cụm từ