Kết quả tra từ “手电”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
手电shǒu diàn
đèn pin; đèn pin cầm tay
手电筒shǒu diàn tǒng
đèn pin; đèn pin cầm tay