Kết quả tra từ “手包”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
手包shǒu bāo
túi xách tay
一手包办yī shǒu bāo bàn
tự mình xử lý mọi việc; tự mình điều hành toàn bộ