Kết quả tra từ “扉”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扉fēi
cửa một cánh
扉页fēi yè
trang tiêu đề; tờ gác; cuối sách
扉画fēi huà
tranh trang đầu
心扉xīn fēi
trái tim bên trong; tâm hồn