Kết quả tra từ “所言不虚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
所言不虚suǒ yán bù xū
xem 所言非虛|所言非虚[suo3 yan2 fei1 xu1]