Kết quả tra từ “所见所闻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
所见所闻suǒ jiàn suǒ wén
điều một người nghe và thấy (thành ngữ)