Kết quả tra từ “房东”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
房东fáng dōng
chủ nhà
女房东nǚ fáng dōng
bà chủ nhà
二房东èr fáng dōng
chủ cho thuê lại; người thuê cho thuê lại