Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “成问题”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
成问题
chéng wèn tí

là một vấn đề; có vấn đề; đáng ngờ

Cụm từ
造成问题
zào chéng wèn tí

tạo ra vấn đề; gây ra vấn đề

Cụm từ