Kết quả tra từ “成问题”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成问题chéng wèn tí
là một vấn đề; có vấn đề; đáng ngờ
造成问题zào chéng wèn tí
tạo ra vấn đề; gây ra vấn đề