Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “成才”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
成才chéng cái

thành đạt; trở thành người đáng kính trọng

Cụm từ
自学成才zì xué chéng cái

thiên tài tự học

Cụm từ
不打不成才bù dǎ bù chéng cái

thương cho roi cho vọt (thành ngữ)

Thành ngữ