Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “戈壁”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
戈壁Gē bì

Hoang mạc Gobi

Cụm từ
戈壁荒滩Gē bì huāng tān

cát hoang vu của sa mạc Gobi

Cụm từ
戈壁滩Gē bì tān

sa mạc Gobi

Cụm từ
戈壁沙漠Gē bì Shā mò

Sa mạc Gobi

Cụm từ