Kết quả tra từ “意兴”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
意兴yì xìng
hứng thú; nhiệt tình
意兴索然yì xìng suǒ rán
không có hứng thú với cái gì đó
生意兴隆shēng yì xīng lóng
kinh doanh hưng thịnh và phát đạt