Kết quả tra từ “惹事”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惹事rě shì
gây chuyện
惹事生非rě shì shēng fēi
biến thể của 惹是生非[re3 shi4 sheng1 fei1]