Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “惩处”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
惩处
chéng chǔ

trừng phạt; thực thi công lý

Cụm từ
从严惩处
cóng yán chéng chǔ

xử lý nghiêm khắc (thành ngữ)

Thành ngữ