Kết quả tra từ “惩处”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惩处chéng chǔ
trừng phạt; thực thi công lý
从严惩处cóng yán chéng chǔ
xử lý nghiêm khắc (thành ngữ)