Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “惦”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
diàn

nghĩ đến; nhớ; nhớ nhung

Từ vựng
惦记diàn jì

nghĩ đến; cứ nghĩ về; quan tâm đến

Cụm từ
惦念diàn niàn

luôn nghĩ về (ai đó hoặc điều gì đó)

Cụm từ
不怕贼偷就怕贼惦记bù pà zéi tōu jiù pà zéi diàn jì

tệ hơn bị trộm là khi kẻ trộm để ý đến bạn (thành ngữ)

Thành ngữ