Kết quả tra từ “惊醒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惊醒jīng xǐng
thức dậy; bị đánh thức; tỉnh giấc vì điều gì đó; ngủ không sâu