Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “悸”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

đập nhanh

Từ vựng
悸栗jì lì

run lên vì sợ

Cụm từ
悸动jì dòng

đập mạnh; đập thình thịch

Cụm từ
惊悸jīng jì

run sợ; tim đập thình thịch vì sợ hãi

Cụm từ
余悸yú jì

nỗi sợ hãi còn sót lại

Cụm từ
心有余悸xīn yǒu yú jì

còn sợ hãi; dư âm lo âu sau chấn thương (thành ngữ)

Thành ngữ
心悸xīn jì

đánh trống ngực

Cụm từ