Kết quả tra từ “悲喜交集”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
悲喜交集bēi xǐ jiāo jí
cảm xúc lẫn lộn giữa buồn và vui