Kết quả tra từ “悬赏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
悬赏xuán shǎng
treo thưởng; tiền thưởng
悬赏令xuán shǎng lìng
lệnh treo thưởng (bắt tội phạm)