Kết quả tra từ “悬崖绝壁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
悬崖绝壁xuán yá jué bì
vách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng (thành ngữ)